
Tóm tắt nhanh
- LPR có thể không gây ợ nóng. Triệu chứng ở họng, thanh quản như vướng họng, tằng hắng, khàn tiếng, ho kéo dài là thường gặp [1].
- Những triệu chứng này cũng gặp ở nhiều bệnh khác (viêm họng mạn, chảy mũi sau do viêm mũi xoang, hạt xơ, polyp, u thanh quản), vì vậy cần nội soi họng thanh quản để loại trừ [1][2].
- Thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt là nền tảng điều trị. Thuốc ức chế axit dùng theo chỉ định, có đánh giá lại hiệu quả.
- Khàn tiếng trên 4 tuần, nuốt nghẹn tiến triển, sụt cân hoặc nôn ra máu cần đi khám sớm [3].
Mục lục
Trào ngược họng thanh quản (LPR) là tình trạng chất trong dạ dày, gồm axit và men tiêu hoá, trào lên đến vùng họng và thanh quản. Khác với trào ngược dạ dày thực quản điển hình thường gây ợ nóng, LPR thường chỉ gây cảm giác vướng họng, tằng hắng, khàn tiếng, ho kéo dài, nên người bệnh dễ nghĩ mình bị “viêm họng mạn” và điều trị mãi không dứt.
Trào ngược họng thanh quản khác trào ngược dạ dày thực quản thế nào?
Thực quản có cơ vòng bảo vệ ở hai đầu. Khi các cơ vòng này hoạt động kém, dịch dạ dày có thể trào lên cao. Niêm mạc họng và thanh quản rất nhạy với axit và men tiêu hoá, chỉ một lượng nhỏ trào lên cũng đủ gây kích thích, trong khi người bệnh có thể không cảm thấy nóng rát ở ngực. Hai tình trạng có thể cùng tồn tại ở một người nhưng không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.
Dấu hiệu gợi ý
- Cảm giác vướng, nghẹn, có dị vật ở họng nhưng nuốt thức ăn vẫn bình thường.
- Tằng hắng, khạc đờm nhiều lần trong ngày; cảm giác đờm chảy xuống họng.
- Khàn tiếng, giọng thay đổi nhất là buổi sáng.
- Ho kéo dài, ho sau ăn hoặc khi nằm.
- Vị chua hoặc đắng ở miệng, hôi miệng.
Vì sao cần nội soi mà không nên tự đoán?
Không có triệu chứng riêng biệt nào của LPR. Các dấu hiệu đỏ, phù nề ở họng thanh quản khi nội soi cũng không đặc hiệu, vì có thể gặp ở cả người khoẻ mạnh. Nhiều chuyên gia nhấn mạnh việc chẩn đoán cần dựa trên tổng hợp triệu chứng, nội soi và đáp ứng điều trị, đồng thời loại trừ các bệnh lý khác [1]. Nội soi họng thanh quản còn giúp phát hiện sớm hạt xơ, polyp hoặc tổn thương đáng ngờ. Khuyến cáo về khàn tiếng cho thấy không nên tự điều trị trào ngược bằng thuốc khi chưa nhìn thấy thanh quản, nhất là khi khàn tiếng kéo dài [3].
Cách kiểm soát
Thói quen ăn uống
- Ăn bữa tối sớm, cách giờ đi ngủ ít nhất 2–3 giờ; tránh nằm ngay sau ăn.
- Ăn lượng vừa phải, chia nhỏ bữa nếu hay đầy bụng.
- Hạn chế những thứ làm tăng triệu chứng ở bạn: rượu bia, cà phê, nước có ga, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ quá cay, quá chua, sô cô la, bạc hà.
- Giảm cân nếu thừa cân, vì mỡ bụng làm tăng áp lực lên dạ dày.
Sinh hoạt
- Bỏ thuốc lá.
- Nằm đầu cao hơn khi ngủ (kê cao đầu giường hoặc dùng gối nêm), nằm nghiêng trái nếu thấy đỡ.
- Tránh mặc đồ bó sát vùng bụng, cúi gập người ngay sau ăn.
- Hạn chế tằng hắng và ho gằn; thay bằng uống từng ngụm nước nhỏ.
Thuốc
Khi bác sĩ thấy cần, có thể dùng thuốc ức chế bơm proton hoặc các thuốc kháng axit khác trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó đánh giá lại hiệu quả. Không nên tự mua thuốc dùng kéo dài khi chưa có chẩn đoán.
Khi nào cần đi khám?
- Khàn tiếng kéo dài trên 4 tuần [3].
- Nuốt nghẹn, nuốt đau, thức ăn bị kẹt, tình trạng nuốt khó tăng dần.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
- Ho ra máu, khó thở, thở rít.
- Đã điều chỉnh sinh hoạt và dùng thuốc theo chỉ định mà triệu chứng không cải thiện.
- Người trên 50 tuổi, hút thuốc lá lâu năm hoặc uống nhiều rượu bắt đầu có triệu chứng họng kéo dài.
Nguồn tham khảo
- Lechien JR, et al. The Dubai Definition and Diagnostic Criteria of Laryngopharyngeal Reflux: The IFOS Consensus. Laryngoscope. 2024;134(4):1614–1624.
- Koufman JA. The otolaryngologic manifestations of gastroesophageal reflux disease (GERD): a clinical investigation of 225 patients using ambulatory 24-hour pH monitoring and an experimental investigation of the role of acid and pepsin in the development of laryngeal injury. Laryngoscope. 1991;101(4 Pt 2 Suppl 53):1–78.
- Stachler RJ, et al. Clinical Practice Guideline: Hoarseness (Dysphonia) (Update). Otolaryngol Head Neck Surg. 2018;158(1_suppl):S1–S42.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và chẩn đoán của bác sĩ.







