
Tóm tắt nhanh
- Khoảng 80% u tuyến nước bọt xuất hiện ở tuyến mang tai, và phần lớn trong số đó là u lành tính [1].
- Dấu hiệu thường gặp là một khối không đau, to chậm ở trước hoặc dưới tai. Đau, cứng, to nhanh, tê hoặc yếu một bên mặt là dấu hiệu cần khám sớm.
- Chẩn đoán dựa vào khám, siêu âm, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ và chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ khi cần.
- Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt u kèm một phần tuyến, trong đó phẫu thuật viên tìm và bảo tồn dây thần kinh mặt.
Mục lục
Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất, nằm ở hai bên mặt, trước và dưới tai. Khi xuất hiện một khối ở vùng này, nhiều người lo lắng vì sợ ung thư. Thực tế, phần lớn u tuyến mang tai là u lành tính, nhưng vì tuyến nằm sát dây thần kinh điều khiển cử động nét mặt nên việc chẩn đoán và phẫu thuật cần được thực hiện thận trọng.

Tuyến mang tai nằm ở đâu và làm gì?
Tuyến mang tai tiết ra nước bọt, giúp nhai, nuốt và tiêu hoá thức ăn. Dây thần kinh mặt đi xuyên qua tuyến và chia thành nhiều nhánh nhỏ điều khiển các cơ biểu cảm: nhắm mắt, nhăn trán, cười, chúm môi. Đây là lý do phẫu thuật tuyến mang tai là phẫu thuật vùng đầu mặt cổ cần tay nghề và sự cẩn trọng.
Các loại u tuyến mang tai thường gặp
- U tuyến đa hình (pleomorphic adenoma): loại u lành tính thường gặp nhất. U to chậm, ít đau, nhưng nếu không lấy đủ có thể tái phát và hiếm khi chuyển ác tính theo thời gian.
- U Warthin: lành tính, hay gặp ở nam giới lớn tuổi và người hút thuốc lá, có thể ở cả hai bên.
- U ác tính tuyến nước bọt: gồm nhiều loại khác nhau, chiếm tỉ lệ nhỏ hơn nhưng cần phát hiện và điều trị sớm [1].
Một số tình trạng khác cũng gây sưng vùng này nhưng không phải u, ví dụ viêm tuyến mang tai (quai bị, viêm do vi khuẩn) hoặc sỏi tuyến nước bọt, thường kèm đau và sưng tăng khi ăn.
Dấu hiệu nên đi khám
- Sờ thấy khối trước tai, dưới tai hoặc ở góc hàm, kéo dài trên vài tuần.
- Khối to nhanh, cứng, dính, đau.
- Tê, yếu một bên mặt: mắt nhắm không kín, miệng méo, nhăn trán kém.
- Sờ thấy hạch ở cổ cùng bên.
- Há miệng hạn chế, chảy dịch bất thường trong miệng.
Yếu liệt một bên mặt đi kèm khối vùng tuyến mang tai là dấu hiệu cảnh báo cần được khám sớm.
Chẩn đoán như thế nào?
- Khám lâm sàng: đánh giá vị trí, kích thước, độ di động của khối, kiểm tra cử động cơ mặt và vùng hạch cổ.
- Siêu âm: xem cấu trúc khối, ranh giới, mạch máu và hạch cổ.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): thường dưới hướng dẫn siêu âm, giúp định hướng u lành hay nghi ác tính, ảnh hưởng đến kế hoạch mổ.
- CT hoặc MRI: khi khối lớn, ở thuỳ sâu, nghi ác tính hoặc cần xác định liên quan với các cấu trúc lân cận.
Điều trị
Phần lớn u tuyến mang tai được điều trị bằng phẫu thuật. Phương pháp thường dùng là cắt thuỳ nông tuyến mang tai kèm khối u, trong đó phẫu thuật viên bộc lộ các nhánh thần kinh mặt và bảo tồn chúng. Với u thuỳ sâu hoặc u ác tính, phạm vi mổ lớn hơn và có thể phối hợp thêm các phương pháp khác như xạ trị, tuỳ chẩn đoán. Việc chỉ bóc riêng khối u mà không lấy phần tuyến xung quanh thường làm tăng nguy cơ tái phát với một số loại u, nên bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp từng trường hợp.
Với u rất nhỏ, lành tính, không triệu chứng, đôi khi có thể theo dõi định kỳ thay vì mổ ngay; quyết định này do bác sĩ và người bệnh cùng thống nhất.
Sau phẫu thuật có thể gặp gì?
- Yếu cơ mặt tạm thời, thường hồi phục dần trong thời gian sau mổ.
- Tê quanh vành tai và vùng da gần vết mổ.
- Vết sẹo ở trước tai kéo xuống cổ, thường nằm trong nếp da tự nhiên.
- Hội chứng Frey: ra mồ hôi ở má khi ăn, gặp ở một số người.
- Tụ dịch sau mổ hoặc nhiễm trùng vết mổ, ít gặp.
Bác sĩ sẽ giải thích nguy cơ cụ thể và hẹn tái khám theo dõi sau mổ, kể cả sau nhiều năm với những loại u có khả năng tái phát.
Lời khuyên từ bác sĩ
- Sờ thấy khối ở vùng mang tai, đừng tự nặn, đắp thuốc lá hay chờ khối “tự hết”. Hãy đi khám để biết đó là u hay viêm.
- Không nên chọn phẫu thuật chỉ vì vết mổ nhỏ; quan trọng là phẫu thuật được thực hiện an toàn, bảo tồn thần kinh mặt.
- Mang theo kết quả siêu âm, CT, MRI đã có khi đi khám.
Nguồn tham khảo
- Speight PM, Barrett AW. Salivary gland tumours. Oral Dis. 2002;8(5):229–240.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và chẩn đoán của bác sĩ.







